S&P Global Carbon Credit Index - Tất cả 4 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
KraneShares Global Carbon Strategy ETC KRBN.L XS2879867773 | Hàng hóa | 11,834 tr.đ. | - | KraneShares | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 29,44 | 0 | 0 |
KraneShares Global Carbon Strategy ETC KRBN.MI XS2879867773 | Hàng hóa | 11,834 tr.đ. | - | KraneShares | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 29,44 | 0 | 0 |
KraneShares Global Carbon Strategy ETC KRBN.DE XS2879867773 | Hàng hóa | 11,834 tr.đ. | - | KraneShares | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 29,44 | 0 | 0 |
KraneShares Global Carbon Strategy ETC KRBP.L XS2879867773 | Hàng hóa | 11,834 tr.đ. | - | KraneShares | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 29,44 | 0 | 0 |

