ETF · Chỉ số
S&P Global Carbon Credit Index
Total ETFs
5
All Products
5 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 137,548 tr.đ. | 45.222,54 | 0,90 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 30/7/2020 | 30,56 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 10,19 tr.đ. | — | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 27,03 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 10,19 tr.đ. | — | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 27,03 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 10,19 tr.đ. | — | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 27,03 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 10,19 tr.đ. | — | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 27,03 | 0 | 0 |