ETF · Chỉ số
S&P Global Carbon Credit Index
Tổng số ETF
5
Tất cả sản phẩm
5 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 132,06 tr.đ. | 28.511,71 | 0,90 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 30/7/2020 | 29,47 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 10,33 tr.đ. | — | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 26,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 10,33 tr.đ. | — | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 26,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 10,33 tr.đ. | — | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 26,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 10,33 tr.đ. | — | 0,89 | Tín chỉ carbon | S&P Global Carbon Credit Index | 3/10/2024 | 26,10 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm